Cấu tạo:
- Lớp bên ngoài: Thép carbon hoặc thép không gỉ, đảm bảo độ cứng và khả năng chịu lực.
- Lớp lót gốm: Làm từ gốm oxit nhôm (Al₂O₃), gốm zirconia (ZrO₂), hoặc gốm silicon carbide (SiC), tùy thuộc vào yêu cầu ứng dụng.
- Keo dán hoặc vữa chịu nhiệt: Liên kết lớp gốm với ống thép, tạo độ bám dính chắc chắn.
Tính năng nổi bật:
- Chống mài mòn: Khả năng chịu được môi trường có hạt mài mòn như cát, tro bay, và chất rắn.
- Chịu nhiệt độ cao: Lớp gốm có thể hoạt động ổn định ở nhiệt độ lên tới 1000°C.
- Chống ăn mòn: Chịu được hóa chất ăn mòn, axit và kiềm.
- Tuổi thọ cao: Thời gian sử dụng lâu hơn so với các loại ống thông thường.
- Dễ lắp đặt: Có thể thiết kế theo nhiều hình dạng và kích thước để phù hợp với hệ thống.
Ứng dụng:
- Ngành xi măng: Vận chuyển nguyên liệu thô, clinker, tro xỉ.
- Ngành nhiệt điện: Hệ thống vận chuyển tro bay, bột than.
- Ngành khai khoáng: Đường ống vận chuyển quặng, cát, bùn.
- Ngành hóa chất: Đường ống dẫn axit, kiềm.
- Ngành luyện kim: Vận chuyển vật liệu mài mòn.
Thông số kỹ thuật:
Lưu ý khi sử dụng:
- Đảm bảo kiểm tra độ bám dính giữa lớp gốm và lớp thép trước khi lắp đặt.
- Bảo quản trong môi trường khô ráo để tránh độ ẩm ảnh hưởng đến lớp liên kết.
- Tránh va đập mạnh trong quá trình vận chuyển và lắp đặt để tránh làm hỏng lớp lót gốm.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.